Thông số kỹ thuật
Loại sấy Loại nhiệt độ thấp thổi khí trực tiếp
Nhiệt độ hoạt động (℃) -5~43 Dải nhiệt độ sấy (℃) 30~75
Công suất Calo (kW) 145 255
Công suất đầu vào (kW) 30 45.5
Dòng điện hoạt động (A) 62 92.2
Công suất sưởi điện (kW) 24 53
Nguồn điện (V/Ph/Hz) 380/3/50 380/3/50
Loại máy nén Tăng nhiệt entanp cao dạng xoáy kín
Số lượng máy nén (bộ) 4 4
Hỗn hợp chất làm lạnh
Máy sấy băng lưới thích hợp (M) 6 8
Kích thước tổng thể (D/R/C) (MM) 2249*1215*2344 3000*1415*2485
Trọng lượng tịnh (KG) 900 /1300